starting point
Định nghĩa
Danh từ: Điểm bắt đầu, điểm xuất phát"Starting point" chỉ vị trí, thời điểm hoặc trạng thái khởi đầu của một quá trình, hành trình, hoặc một hoạt động nào đó. Nó là giới hạn sớm nhất hoặc yếu tố đầu tiên làm nền tảng cho sự phát triển tiếp theo.
Ví dụ sử dụng
- (Thành phố cổ này là điểm xuất phát cho chuyến đi xuyên quốc gia của chúng tôi.)
- (Hiểu ngữ pháp cơ bản là một điểm bắt đầu tốt để học bất kỳ ngôn ngữ nào.)
- (Cuộc họp đóng vai trò là điểm khởi đầu cho các cuộc thảo luận mới về biến đổi khí hậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a starting point for [something]": là cơ sở hoặc nền tảng cho một việc gì đó.
- The data collected will be a starting point for further research. (Dữ liệu thu thập được sẽ là điểm khởi đầu cho nghiên cứu sâu hơn.)
- "to have a clear starting point": có một điểm bắt đầu rõ ràng.
- Without a clear starting point, the project is likely to fail. (Không có điểm bắt đầu rõ ràng, dự án có khả năng thất bại.)
Biến thể và từ gần giống
- Start (động từ/danh từ): bắt đầu.
- Let's start the game now. (Hãy bắt đầu trò chơi ngay bây giờ.)
- Starting block (danh từ): bệ xuất phát (trong thể thao).
- The runners placed their feet on the starting blocks. (Các vận động viên đặt chân lên bệ xuất phát.)
- Starting line (danh từ): vạch xuất phát.
- The race begins at the starting line. (Cuộc đua bắt đầu tại vạch xuất phát.)
Từ đồng nghĩa
- Điểm khởi đầu: điểm bắt đầu, mốc đầu tiên.
- Nền tảng: cơ sở để xây dựng thêm.
- Khởi điểm: điểm bắt đầu của một quá trình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Start off: bắt đầu một cách cụ thể.
- We started off the meeting with a short introduction. (Chúng tôi bắt đầu cuộc họp bằng một phần giới thiệu ngắn.)
- Start out: bắt đầu hành trình hoặc sự nghiệp.
- She started out as a junior assistant. (Cô ấy bắt đầu sự nghiệp với vai trò trợ lý cấp thấp.)
Thành ngữ liên quan
- From the starting gate: ngay từ đầu, ngay từ khi bắt đầu.
- He was determined from the starting gate to win the competition. (Anh ấy đã quyết tâm ngay từ đầu để giành chiến thắng trong cuộc thi.)
- A point of departure: điểm khởi hành, điểm bắt đầu (thường dùng trong văn phong trang trọng).
- The theory serves as a point of departure for our analysis. (Lý thuyết này đóng vai trò là điểm khởi đầu cho phân tích của chúng tôi.)